Quay lại blog

Loại từ trong tiếng Anh: Danh từ, Động từ, Tính từ và Trạng từ - phần 1

Tìm hiểu về các loại từ cơ bản trong tiếng Anh: danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Cách nhận biết và sử dụng chúng trong câu.

Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có 8 loại từ chính: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ. Trong phần 1 này, chúng ta sẽ tập trung vào 4 loại từ cơ bản nhất: danh từ, động từ, tính từtrạng từ. Hiểu rõ về các loại từ này sẽ giúp bạn xây dựng câu chính xác và phong phú hơn.

1. Danh từ

Danh từ là từ dùng để chỉ người, địa điểm, vật thể, ý tưởng hoặc khái niệm. Có hai loại danh từ chính: danh từ chung (common nouns) và danh từ riêng (proper nouns).

  • Danh từ chung: dog, city, happiness
  • Danh từ riêng: John, Paris, Facebook

Danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Ví dụ:

  • Chủ ngữ: The cat is sleeping.
  • Tân ngữ: I see a dog.
  • Bổ ngữ: She is a teacher.

Hậu tố phổ biến để tạo danh từ bao gồm:

-tion, -sion, -ment, -ness, -er, -or, -ship, -ity, -ist, -ism;

Ý nghĩa của các hậu tố cấu thành danh từ:

-tion / -sion thường chỉ hành động hoặc quá trình.

Ví dụ: "information" là quá trình thông tin được truyền đạt, "decision" là quá trình đưa ra quyết định.

-er / -or thường chỉ người thực hiện hành động.

Ví dụ: "teacher" là người dạy, "actor" là người diễn xuất. Tuy nhiên, có một số ngoại lệ như "computer" (máy tính) không phải là người.

-ship thường chỉ trạng thái, tình trạng hoặc mối quan hệ.

Ví dụ: "friendship" là tình bạn, "leadership" là khả năng lãnh đạo.

-ist thường chỉ người theo một chủ nghĩa hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ: "artist" là nghệ sĩ, "scientist" là nhà khoa học.

-ism thường chỉ một hệ thống niềm tin, lý thuyết hoặc phong trào.

Ví dụ: "capitalism" là chủ nghĩa tư bản, "realism" là chủ nghĩa hiện thực.

Vị trí của danh từ:

  • Đứng đầu câu như chủ ngữ: Dogs are loyal animals.
  • Thường đứng sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ. Ví dụ: a book, the red car.
  • Có thể đứng sau giới từ. Ví dụ: in the house, on the table.
  • Có thể đứng sau động từ. Ví dụ: I have a dog.

Lưu ý: Một số danh từ có thể là đếm được (countable) hoặc không đếm được (uncountable). Ví dụ: "apple" là danh từ đếm được, còn "water" là danh từ không đếm được.

Danh từ đếm được - Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được Danh từ không đếm được
Có thể chia riêng rẽ ra để dếm: người, đồ vật, con vật,... person, tree, car,... Không thể chia riêng rẽ ra để dếm: chất lỏng, vật liệu, khái niệm, thuộc một khối/tập hợp,... water, air, information, equipment, furniture...
Có thể có số ít và số nhiều (thêm s/es vào sau danh từ): one book, two books,... Thông thương ở dạng số ít: không thể nói "one water", "two informations",...
Có thể dùng với mạo từ a/an/the/one: a cat, an apple,... Không dùng với mạo từ a/an: không thể nói "a water", "an information
Có thể dùng với số đếm: three dogs, five cars,... Không dùng với số đếm: không thể nói "three waters", "five informations"
Many, a number of, the number of, few/a few Much, a lot of, a great deal of, little/a little

Những danh từ không đếm được mặc dù có hình thức số nhiều: News, economics, physics, mathematics,...

Lưu ý: Một số danh từ có thể vừa là đếm được vừa là không đếm được tùy ngữ cảnh. Ví dụ: "chicken" có thể là đếm được khi chỉ con gà (a chicken, two chickens), nhưng cũng có thể là không đếm được khi chỉ thịt gà (some chicken, a lot of chicken).

Một số danh từ không đếm được có thể dùng trong ngữ cảnh đếm được khi nói về loại hoặc đơn vị đo lường. Ví dụ: "coffee" là không đếm được khi chỉ chất lỏng, nhưng có thể là đếm được khi nói về loại cà phê (a coffee, two coffees) hoặc đơn vị đo lường (a cup of coffee).

Sở hữu cách

Sở hữu cách (possessive case) dùng để diễn tả sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các danh từ.

Cách dùng quan trọng

  • Danh từ số ít: thêm 's

    • the boy's book (quyển sách của cậu bé)
    • Mary's car (xe của Mary)
  • Danh từ số nhiều đã có s ở cuối: chỉ thêm '

    • the students' classroom (lớp học của các học sinh)
    • my parents' house (nhà của bố mẹ tôi)
  • Danh từ số nhiều bất quy tắc (không kết thúc bằng s): thêm 's

    • children's toys (đồ chơi của trẻ em)
    • men's clothing (quần áo nam)
  • Dùng of khi nói về đồ vật, khái niệm, hoặc cụm danh từ dài

    • the roof of the house (mái nhà)
    • the name of the book (tên của cuốn sách)

's thường dùng cho người hoặc động vật, trong khi of thường dùng cho đồ vật hoặc khái niệm. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp ngoại lệ và cách dùng linh hoạt tùy ngữ cảnh.

2. Động từ

Động từ là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Có ba loại động từ chính: động từ hành động (action verbs), động từ liên kết (linking verbs) và động từ trợ giúp (auxiliary verbs).

  • Động từ hành động: run, eat, write
  • Động từ liên kết: be, seem, become
  • Động từ trợ giúp: have, do, will

Động từ có thể chia theo thì (tense), ngôi (person) và số (number). Ví dụ:

  • Hiện tại đơn: I eat breakfast every day.
  • Quá khứ đơn: She ran to the store yesterday.
  • Tương lai đơn: They will go to the park tomorrow.

2.1 Hậu tố phổ biến để tạo động từ bao gồm:

-ize, -ise,...

Ý nghĩa của các hậu tố cấu thành động từ:

-ize / -ise thường chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên như thế nào đó.

Ví dụ: "realize" có nghĩa là nhận ra, "organize" có nghĩa là tổ chức.

2.2 Tiêu chí chia động từ:

  • Chia theo thì: hiện tại, quá khứ, tương lai,...

  • Chia theo chủ ngữ: ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba,...

  • Chia theo quy tắc:

    • Động từ thường: thêm -ed cho quá khứ đơn và quá khứ phân từ (played, walked,...)

    • Giới từ + V(ing): look forward to, be interested in,...

      Bad weather prevents them from driving too fast.

      I am looking forward to meeting you.

    • Sau động từ khuyết thiếu: can, should, must,... + V(nguyên thể)

      You must finish your homework before going out.

    • Đối với một số động từ nhất định:

      • Động từ theo sau bởi V(ing): enjoy, avoid, consider, keep, miss, postpone, imagine, deny, risk, practice, have difficily, be/get used to, spend time/money,...

        She enjoys reading books in her free time.

      • Động từ theo sau bởi to + V(nguyên thể): agree, want, need, decide, expect, manage, promise, plan, learn, wish, tend, desire...

        They decided to go on a trip next month.

2.3 Vị trí của động từ:

  • Thường đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: The cat sleeps.
  • Có thể đứng đầu câu trong câu hỏi. Ví dụ: Do you like pizza?
  • Có thể đứng sau trợ động từ. Ví dụ: She is running.
  • Có thể đứng sau liên từ. Ví dụ: I want to go, but I can't.

Bài viết liên quan

Bài viết gần đây