Quay lại blog

Loại từ trong tiếng Anh: Danh từ, Động từ, Tính từ và Trạng từ - phần 2

Tìm hiểu về các loại từ cơ bản trong tiếng Anh: danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Cách nhận biết và sử dụng chúng trong câu.

Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có 8 loại từ chính: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ. Trong phần 2 này, chúng ta sẽ tập trung vào 4 loại từ cơ bản nhất: danh từ, động từ, tính từtrạng từ. Hiểu rõ về các loại từ này sẽ giúp bạn xây dựng câu chính xác và phong phú hơn.

1. Tính từ

Tính từ là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (linking verb) như "be", "seem", "become". Ví dụ:

1.1 Hậu tố phổ biến để tạo tính từ bao gồm:

-ous, -ful, -less, -al, -able, -ish, -ic, -ive, -ent;

Ý nghĩa của các hậu tố cấu thành tính từ:

-ous thường chỉ tính chất hoặc đặc điểm.

Ví dụ: "dangerous" có nghĩa là nguy hiểm, "famous" có nghĩa là nổi tiếng.

-ful thường chỉ đầy đủ hoặc có nhiều đặc điểm, hữu ích.

Ví dụ: "beautiful" có nghĩa là đẹp, "hopeful" có nghĩa là đầy hy vọng.

-less thường chỉ thiếu hoặc không có đặc điểm.

Ví dụ: "hopeless" có nghĩa là vô vọng, "careless" có nghĩa là bất cẩn.

-al thường chỉ liên quan đến hoặc có tính chất của một thứ gì đó.

Ví dụ: "natural" có nghĩa là tự nhiên, "cultural" có nghĩa là văn hóa.

-able thường chỉ khả năng hoặc tính chất có thể làm được.

Ví dụ: "readable" có nghĩa là có thể đọc được, "comfortable" có nghĩa là thoải mái.

-ish thường chỉ tính chất hoặc đặc điểm tương đối.

Ví dụ: "childish" có nghĩa là trẻ con, "foolish" có nghĩa là ngu ngốc.

-ic thường chỉ tính chất hoặc đặc điểm liên quan đến một thứ gì đó.

Ví dụ: "historic" có nghĩa là có tính lịch sử, "artistic" có nghĩa là có tính nghệ thuật.

-ive / -ent thường chỉ tính chất hoặc đặc điểm có xu hướng làm một việc gì đó.

Ví dụ: "creative" có nghĩa là sáng tạo, "independent" có nghĩa là độc lập.

1.2 Vị trí của tính từ:

  • Thường đứng trước danh từ. Ví dụ: a red apple, the tall building.
  • Có thể đứng sau động từ liên kết. Ví dụ: The sky is blue, She seems happy.
  • Có thể đứng sau danh từ như một phần của cụm danh từ. Ví dụ: "the president elect", "the heir apparent".
  • Có thể đứng sau giới từ. Ví dụ: "afraid of the dark", "interested in history".

Lưu ý: Trong một CÂU tính từ đứng sau TOBE, trong một CỤM DANH TỪ tính từ đứng trước danh từ. Ví dụ: "The movie is exciting" (sau câu), "an exciting movie" (trước danh từ).

1.3 Khi nào tính từ dùng '-ed' hoặc '-ing'?

  • Tính từ có hậu tố '-ed' thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái của người hoặc vật. Ví dụ: "bored" (chán), "interested" (quan tâm).
  • Tính từ có hậu tố '-ing' thường dùng để mô tả tính chất hoặc đặc điểm của người hoặc vật. Ví dụ: "boring" (chán), "interesting" (thú vị).

Ví dụ:

  • I am bored because the movie is boring.
  • She is interested in the book because it is interesting.

2. Trạng từ

Trạng từ là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Thường trạng từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-ly" vào tính từ, nhưng cũng có nhiều trạng từ bất quy tắc.

Ví dụ:

  • Trạng từ có hậu tố -ly: quickly, slowly, happily
  • Trạng từ bất quy tắc: well, fast, hard

2.1 Vị trí của trạng từ:

  • Có thể đứng trước hoặc sau động từ chính. Ví dụ: She quickly ran to the store, He ran quickly.
  • Có thể đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: She is very happy, He runs extremely fast.
  • Có thể đứng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh. Ví dụ: Unfortunately, we missed the bus, We missed the bus unfortunately.

2.2 Một vài lưu ý về trạng từ:

  • Một số trạng từ có hình thức giống tính từ. Ví dụ: "fast" có thể là tính từ (a fast car) hoặc trạng từ (He runs fast).
  • Một số trạng từ bất quy tắc không có hậu tố "-ly". Ví dụ: "well" là trạng từ của "good", "hard" là trạng từ của "hard".
  • Một số từ kết thúc bằng "-ly" nhưng không phải là trạng từ. Ví dụ: "friendly" là tính từ, "lovely" là tính từ.
  • Các trạng từ có thể giống tính từ nhưng sẽ khác nhau về nghĩa khi biến đổi
    Tính từ Trạng từ Trạng từ thêm '-ly'
    hard (khó khăn) hard (chăm chỉ) hardly (hầu như không)
    late (muộn) late (muộn) lately (gần đây)
    high (cao) high (cao) highly (rất)
    near (gần) near (gần) nearly (gần như)
    deep (sâu) deep (sâu) deeply (rất)
    fast (nhanh) fast (nhanh) không tồn tại
    good (tốt) well (tốt) không tồn tại
    early (sớm) early (sớm) không tồn tại

Bài viết liên quan

Bài viết gần đây